Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


LKR MZN
coinmill.com
200 39
500 97
1000 193
2000 387
5000 967
10,000 1933
20,000 3867
50,000 9667
100,000 19,333
200,000 38,667
500,000 96,667
1,000,000 193,333
2,000,000 386,667
5,000,000 966,667
10,000,000 1,933,333
20,000,000 3,866,667
50,000,000 9,666,667
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MZN LKR
coinmill.com
50 259
100 517
200 1034
500 2586
1000 5172
2000 10,345
5000 25,862
10,000 51,724
20,000 103,448
50,000 258,621
100,000 517,241
200,000 1,034,483
500,000 2,586,207
1,000,000 5,172,414
2,000,000 10,344,828
5,000,000 25,862,069
10,000,000 51,724,138
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ