Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


LKR NIO
coinmill.com
200 22.25
500 55.60
1000 111.25
2000 222.50
5000 556.20
10,000 1112.40
20,000 2224.80
50,000 5561.95
100,000 11,123.95
200,000 22,247.85
500,000 55,619.65
1,000,000 111,239.35
2,000,000 222,478.70
5,000,000 556,196.70
10,000,000 1,112,393.40
20,000,000 2,224,786.75
50,000,000 5,561,966.90
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
NIO LKR
coinmill.com
20.00 180
50.00 449
100.00 899
200.00 1798
500.00 4495
1000.00 8990
2000.00 17,979
5000.00 44,948
10,000.00 89,896
20,000.00 179,793
50,000.00 449,481
100,000.00 898,963
200,000.00 1,797,925
500,000.00 4,494,813
1,000,000.00 8,989,626
2,000,000.00 17,979,251
5,000,000.00 44,948,128
NIO tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ