Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


LKR NIO
coinmill.com
200 22.55
500 56.35
1000 112.70
2000 225.40
5000 563.45
10,000 1126.90
20,000 2253.80
50,000 5634.50
100,000 11,269.05
200,000 22,538.05
500,000 56,345.20
1,000,000 112,690.35
2,000,000 225,380.70
5,000,000 563,451.80
10,000,000 1,126,903.55
20,000,000 2,253,807.10
50,000,000 5,634,517.75
LKR tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
NIO LKR
coinmill.com
20.00 177
50.00 444
100.00 887
200.00 1775
500.00 4437
1000.00 8874
2000.00 17,748
5000.00 44,369
10,000.00 88,739
20,000.00 177,477
50,000.00 443,694
100,000.00 887,387
200,000.00 1,774,775
500,000.00 4,436,937
1,000,000.00 8,873,874
2,000,000.00 17,747,748
5,000,000.00 44,369,369
NIO tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ