Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


LKR NIO
coinmill.com
0 0.00
0 0.05
0 0.10
0 0.20
0 0.45
0 0.90
0 1.80
1 4.55
1 9.10
2 18.15
5 45.40
10 90.75
20 181.55
50 453.80
100 907.65
200 1815.25
500 4538.20
LKR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NIO LKR
coinmill.com
0.00 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 1
10.00 1
20.00 2
50.00 6
100.00 11
200.00 22
500.00 55
1000.00 110
2000.00 220
5000.00 551
NIO tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ