Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


LKR NPR
coinmill.com
200 92.60
500 231.50
1000 462.95
2000 925.95
5000 2314.85
10,000 4629.70
20,000 9259.40
50,000 23,148.55
100,000 46,297.05
200,000 92,594.15
500,000 231,485.35
1,000,000 462,970.70
2,000,000 925,941.40
5,000,000 2,314,853.55
10,000,000 4,629,707.10
20,000,000 9,259,414.25
50,000,000 23,148,535.55
LKR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
NPR LKR
coinmill.com
100.00 216
200.00 432
500.00 1080
1000.00 2160
2000.00 4320
5000.00 10,800
10,000.00 21,600
20,000.00 43,199
50,000.00 107,998
100,000.00 215,996
200,000.00 431,993
500,000.00 1,079,982
1,000,000.00 2,159,964
2,000,000.00 4,319,928
5,000,000.00 10,799,819
10,000,000.00 21,599,638
20,000,000.00 43,199,277
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ