Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


LKR NPR
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.05
0 0.10
0 0.20
0 0.45
1 1.10
1 2.20
2 4.40
5 11.00
10 22.00
20 44.00
50 109.95
100 219.95
200 439.90
500 1099.75
LKR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NPR LKR
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 1
5.00 2
10.00 5
20.00 9
50.00 23
100.00 45
200.00 91
500.00 227
1000.00 455
NPR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ