Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


LKR NXT
coinmill.com
200 39.8
500 99.6
1000 199.2
2000 398.5
5000 996.2
10,000 1992.5
20,000 3985.0
50,000 9962.5
100,000 19,924.9
200,000 39,849.9
500,000 99,624.6
1,000,000 199,249.3
2,000,000 398,498.6
5,000,000 996,246.5
10,000,000 1,992,493.0
20,000,000 3,984,986.0
50,000,000 9,962,464.9
LKR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
NXT LKR
coinmill.com
50.0 251
100.0 502
200.0 1004
500.0 2509
1000.0 5019
2000.0 10,038
5000.0 25,094
10,000.0 50,188
20,000.0 100,377
50,000.0 250,942
100,000.0 501,884
200,000.0 1,003,768
500,000.0 2,509,419
1,000,000.0 5,018,838
2,000,000.0 10,037,676
5,000,000.0 25,094,191
10,000,000.0 50,188,382
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ