Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Orbitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Orbitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Orbitcoins hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ORB có 12 chữ số có nghĩa.


LKR ORB
coinmill.com
200 3.421
500 8.553
1000 17.105
2000 34.211
5000 85.527
10,000 171.054
20,000 342.107
50,000 855.268
100,000 1710.536
200,000 3421.073
500,000 8552.682
1,000,000 17,105.365
2,000,000 34,210.730
5,000,000 85,526.824
10,000,000 171,053.648
20,000,000 342,107.297
50,000,000 855,268.242
LKR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
ORB LKR
coinmill.com
2.000 117
5.000 292
10.000 585
20.000 1169
50.000 2923
100.000 5846
200.000 11,692
500.000 29,231
1000.000 58,461
2000.000 116,922
5000.000 292,306
10,000.000 584,612
20,000.000 1,169,224
50,000.000 2,923,060
100,000.000 5,846,119
200,000.000 11,692,238
500,000.000 29,230,595
ORB tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ