Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PEN
coinmill.com
200 2.40
500 5.99
1000 11.98
2000 23.95
5000 59.88
10,000 119.77
20,000 239.53
50,000 598.83
100,000 1197.65
200,000 2395.31
500,000 5988.27
1,000,000 11,976.54
2,000,000 23,953.08
5,000,000 59,882.71
10,000,000 119,765.42
20,000,000 239,530.85
50,000,000 598,827.12
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN LKR
coinmill.com
2.00 167
5.00 417
10.00 835
20.00 1670
50.00 4175
100.00 8350
200.00 16,699
500.00 41,748
1000.00 83,497
2000.00 166,993
5000.00 417,483
10,000.00 834,966
20,000.00 1,669,931
50,000.00 4,174,828
100,000.00 8,349,655
200,000.00 16,699,310
500,000.00 41,748,276
PEN tỷ lệ
11 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ