Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PEN
coinmill.com
200 2.41
500 6.03
1000 12.07
2000 24.13
5000 60.33
10,000 120.66
20,000 241.31
50,000 603.28
100,000 1206.56
200,000 2413.13
500,000 6032.81
1,000,000 12,065.63
2,000,000 24,131.25
5,000,000 60,328.13
10,000,000 120,656.26
20,000,000 241,312.52
50,000,000 603,281.30
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN LKR
coinmill.com
2.00 166
5.00 414
10.00 829
20.00 1658
50.00 4144
100.00 8288
200.00 16,576
500.00 41,440
1000.00 82,880
2000.00 165,760
5000.00 414,400
10,000.00 828,801
20,000.00 1,657,602
50,000.00 4,144,004
100,000.00 8,288,008
200,000.00 16,576,015
500,000.00 41,440,038
PEN tỷ lệ
9 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ