Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PEN
coinmill.com
200 2.54
500 6.36
1000 12.72
2000 25.43
5000 63.59
10,000 127.17
20,000 254.34
50,000 635.86
100,000 1271.72
200,000 2543.44
500,000 6358.60
1,000,000 12,717.19
2,000,000 25,434.38
5,000,000 63,585.96
10,000,000 127,171.91
20,000,000 254,343.82
50,000,000 635,859.56
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN LKR
coinmill.com
2.00 157
5.00 393
10.00 786
20.00 1573
50.00 3932
100.00 7863
200.00 15,727
500.00 39,317
1000.00 78,634
2000.00 157,267
5000.00 393,169
10,000.00 786,337
20,000.00 1,572,674
50,000.00 3,931,686
100,000.00 7,863,372
200,000.00 15,726,743
500,000.00 39,316,858
PEN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ