Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PHP
coinmill.com
200 44.05
500 110.13
1000 220.26
2000 440.52
5000 1101.29
10,000 2202.59
20,000 4405.17
50,000 11,012.94
100,000 22,025.87
200,000 44,051.75
500,000 110,129.37
1,000,000 220,258.74
2,000,000 440,517.48
5,000,000 1,101,293.70
10,000,000 2,202,587.41
20,000,000 4,405,174.81
50,000,000 11,012,937.04
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP LKR
coinmill.com
50.00 227
100.00 454
200.00 908
500.00 2270
1000.00 4540
2000.00 9080
5000.00 22,701
10,000.00 45,401
20,000.00 90,802
50,000.00 227,006
100,000.00 454,011
200,000.00 908,023
500,000.00 2,270,057
1,000,000.00 4,540,115
2,000,000.00 9,080,230
5,000,000.00 22,700,575
10,000,000.00 45,401,149
PHP tỷ lệ
3 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ