Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PHP
coinmill.com
200 40.01
500 100.03
1000 200.06
2000 400.12
5000 1000.29
10,000 2000.58
20,000 4001.17
50,000 10,002.91
100,000 20,005.83
200,000 40,011.65
500,000 100,029.13
1,000,000 200,058.25
2,000,000 400,116.51
5,000,000 1,000,291.27
10,000,000 2,000,582.55
20,000,000 4,001,165.09
50,000,000 10,002,912.73
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP LKR
coinmill.com
50.00 250
100.00 500
200.00 1000
500.00 2499
1000.00 4999
2000.00 9997
5000.00 24,993
10,000.00 49,985
20,000.00 99,971
50,000.00 249,927
100,000.00 499,854
200,000.00 999,709
500,000.00 2,499,272
1,000,000.00 4,998,544
2,000,000.00 9,997,088
5,000,000.00 24,992,720
10,000,000.00 49,985,441
PHP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ