Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PHP
coinmill.com
200 42.81
500 107.02
1000 214.04
2000 428.09
5000 1070.22
10,000 2140.43
20,000 4280.86
50,000 10,702.16
100,000 21,404.32
200,000 42,808.64
500,000 107,021.60
1,000,000 214,043.20
2,000,000 428,086.40
5,000,000 1,070,216.01
10,000,000 2,140,432.02
20,000,000 4,280,864.05
50,000,000 10,702,160.11
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP LKR
coinmill.com
50.00 234
100.00 467
200.00 934
500.00 2336
1000.00 4672
2000.00 9344
5000.00 23,360
10,000.00 46,720
20,000.00 93,439
50,000.00 233,598
100,000.00 467,195
200,000.00 934,391
500,000.00 2,335,977
1,000,000.00 4,671,954
2,000,000.00 9,343,908
5,000,000.00 23,359,770
10,000,000.00 46,719,540
PHP tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ