Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PHP
coinmill.com
200 42.20
500 105.50
1000 210.99
2000 421.99
5000 1054.96
10,000 2109.93
20,000 4219.85
50,000 10,549.63
100,000 21,099.26
200,000 42,198.53
500,000 105,496.32
1,000,000 210,992.64
2,000,000 421,985.27
5,000,000 1,054,963.18
10,000,000 2,109,926.35
20,000,000 4,219,852.71
50,000,000 10,549,631.77
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP LKR
coinmill.com
50.00 237
100.00 474
200.00 948
500.00 2370
1000.00 4740
2000.00 9479
5000.00 23,698
10,000.00 47,395
20,000.00 94,790
50,000.00 236,975
100,000.00 473,950
200,000.00 947,900
500,000.00 2,369,751
1,000,000.00 4,739,502
2,000,000.00 9,479,004
5,000,000.00 23,697,510
10,000,000.00 47,395,019
PHP tỷ lệ
12 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ