Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PHP
coinmill.com
200 42.23
500 105.59
1000 211.17
2000 422.34
5000 1055.85
10,000 2111.70
20,000 4223.40
50,000 10,558.51
100,000 21,117.02
200,000 42,234.03
500,000 105,585.09
1,000,000 211,170.17
2,000,000 422,340.35
5,000,000 1,055,850.87
10,000,000 2,111,701.74
20,000,000 4,223,403.48
50,000,000 10,558,508.70
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP LKR
coinmill.com
50.00 237
100.00 474
200.00 947
500.00 2368
1000.00 4736
2000.00 9471
5000.00 23,678
10,000.00 47,355
20,000.00 94,710
50,000.00 236,776
100,000.00 473,552
200,000.00 947,103
500,000.00 2,367,759
1,000,000.00 4,735,517
2,000,000.00 9,471,034
5,000,000.00 23,677,586
10,000,000.00 47,355,172
PHP tỷ lệ
2 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ