Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PHP
coinmill.com
200 49.83
500 124.58
1000 249.16
2000 498.31
5000 1245.78
10,000 2491.55
20,000 4983.11
50,000 12,457.76
100,000 24,915.53
200,000 49,831.05
500,000 124,577.63
1,000,000 249,155.26
2,000,000 498,310.51
5,000,000 1,245,776.28
10,000,000 2,491,552.56
20,000,000 4,983,105.13
50,000,000 12,457,762.82
LKR tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
PHP LKR
coinmill.com
50.00 201
100.00 401
200.00 803
500.00 2007
1000.00 4014
2000.00 8027
5000.00 20,068
10,000.00 40,136
20,000.00 80,271
50,000.00 200,678
100,000.00 401,356
200,000.00 802,712
500,000.00 2,006,781
1,000,000.00 4,013,562
2,000,000.00 8,027,123
5,000,000.00 20,067,809
10,000,000.00 40,135,617
PHP tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ