Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PHP
coinmill.com
200 38.40
500 95.99
1000 191.98
2000 383.95
5000 959.88
10,000 1919.76
20,000 3839.53
50,000 9598.82
100,000 19,197.63
200,000 38,395.26
500,000 95,988.15
1,000,000 191,976.31
2,000,000 383,952.62
5,000,000 959,881.54
10,000,000 1,919,763.08
20,000,000 3,839,526.16
50,000,000 9,598,815.41
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
PHP LKR
coinmill.com
50.00 260
100.00 521
200.00 1042
500.00 2604
1000.00 5209
2000.00 10,418
5000.00 26,045
10,000.00 52,090
20,000.00 104,180
50,000.00 260,449
100,000.00 520,898
200,000.00 1,041,795
500,000.00 2,604,488
1,000,000.00 5,208,976
2,000,000.00 10,417,952
5,000,000.00 26,044,880
10,000,000.00 52,089,761
PHP tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ