Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PHP
coinmill.com
200 38.13
500 95.33
1000 190.66
2000 381.32
5000 953.31
10,000 1906.61
20,000 3813.22
50,000 9533.06
100,000 19,066.12
200,000 38,132.24
500,000 95,330.61
1,000,000 190,661.21
2,000,000 381,322.42
5,000,000 953,306.06
10,000,000 1,906,612.11
20,000,000 3,813,224.22
50,000,000 9,533,060.55
LKR tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
PHP LKR
coinmill.com
50.00 262
100.00 524
200.00 1049
500.00 2622
1000.00 5245
2000.00 10,490
5000.00 26,225
10,000.00 52,449
20,000.00 104,898
50,000.00 262,245
100,000.00 524,491
200,000.00 1,048,981
500,000.00 2,622,453
1,000,000.00 5,244,905
2,000,000.00 10,489,811
5,000,000.00 26,224,527
10,000,000.00 52,449,053
PHP tỷ lệ
8 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ