Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


LKR PKR
coinmill.com
200 166.29
500 415.72
1000 831.43
2000 1662.87
5000 4157.16
10,000 8314.33
20,000 16,628.66
50,000 41,571.65
100,000 83,143.30
200,000 166,286.59
500,000 415,716.48
1,000,000 831,432.95
2,000,000 1,662,865.90
5,000,000 4,157,164.75
10,000,000 8,314,329.51
20,000,000 16,628,659.02
50,000,000 41,571,647.54
LKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
PKR LKR
coinmill.com
200.00 241
500.00 601
1000.00 1203
2000.00 2405
5000.00 6014
10,000.00 12,027
20,000.00 24,055
50,000.00 60,137
100,000.00 120,274
200,000.00 240,549
500,000.00 601,371
1,000,000.00 1,202,743
2,000,000.00 2,405,486
5,000,000.00 6,013,714
10,000,000.00 12,027,428
20,000,000.00 24,054,856
50,000,000.00 60,137,140
PKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ