Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PLN
coinmill.com
200 2.61
500 6.53
1000 13.06
2000 26.12
5000 65.30
10,000 130.59
20,000 261.19
50,000 652.97
100,000 1305.95
200,000 2611.89
500,000 6529.73
1,000,000 13,059.47
2,000,000 26,118.94
5,000,000 65,297.34
10,000,000 130,594.68
20,000,000 261,189.36
50,000,000 652,973.41
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN LKR
coinmill.com
2.00 153
5.00 383
10.00 766
20.00 1531
50.00 3829
100.00 7657
200.00 15,315
500.00 38,286
1000.00 76,573
2000.00 153,146
5000.00 382,864
10,000.00 765,728
20,000.00 1,531,456
50,000.00 3,828,640
100,000.00 7,657,280
200,000.00 15,314,559
500,000.00 38,286,398
PLN tỷ lệ
28 tháng Tám 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ