Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Pesetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pesetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pesetacoins hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Pesetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PTC có thể được viết PTC. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Pesetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTC có 12 chữ số có nghĩa.


LKR PTC
coinmill.com
200 104.05
500 260.13
1000 520.25
2000 1040.51
5000 2601.27
10,000 5202.54
20,000 10,405.09
50,000 26,012.71
100,000 52,025.43
200,000 104,050.85
500,000 260,127.13
1,000,000 520,254.26
2,000,000 1,040,508.52
5,000,000 2,601,271.31
10,000,000 5,202,542.61
20,000,000 10,405,085.23
50,000,000 26,012,713.07
LKR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
PTC LKR
coinmill.com
100.00 192
200.00 384
500.00 961
1000.00 1922
2000.00 3844
5000.00 9611
10,000.00 19,221
20,000.00 38,443
50,000.00 96,107
100,000.00 192,214
200,000.00 384,427
500,000.00 961,069
1,000,000.00 1,922,137
2,000,000.00 3,844,274
5,000,000.00 9,610,685
10,000,000.00 19,221,371
20,000,000.00 38,442,741
PTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ