Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


LKR PXC
coinmill.com
200 268.48
500 671.21
1000 1342.41
2000 2684.82
5000 6712.06
10,000 13,424.12
20,000 26,848.24
50,000 67,120.61
100,000 134,241.21
200,000 268,482.42
500,000 671,206.06
1,000,000 1,342,412.12
2,000,000 2,684,824.24
5,000,000 6,712,060.60
10,000,000 13,424,121.20
20,000,000 26,848,242.40
50,000,000 67,120,606.00
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
PXC LKR
coinmill.com
500.00 372
1000.00 745
2000.00 1490
5000.00 3725
10,000.00 7449
20,000.00 14,899
50,000.00 37,246
100,000.00 74,493
200,000.00 148,986
500,000.00 372,464
1,000,000.00 744,928
2,000,000.00 1,489,855
5,000,000.00 3,724,639
10,000,000.00 7,449,277
20,000,000.00 14,898,554
50,000,000.00 37,246,386
100,000,000.00 74,492,772
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ