Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


LKR PXC
coinmill.com
0 294.80
0 736.99
0 1473.99
0 2947.98
0 7369.95
0 14,739.89
0 29,479.78
1 73,699.45
1 147,398.91
2 294,797.82
5 736,994.55
10 1,473,989.10
20 2,947,978.19
50 7,369,945.48
100 14,739,890.95
200 29,479,781.90
500 73,699,454.75
LKR tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
PXC LKR
coinmill.com
500.00 0
1000.00 0
2000.00 0
5000.00 0
10,000.00 0
20,000.00 0
50,000.00 0
100,000.00 1
200,000.00 1
500,000.00 3
1,000,000.00 7
2,000,000.00 14
5,000,000.00 34
10,000,000.00 68
20,000,000.00 136
50,000,000.00 339
100,000,000.00 678
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ