Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu RON có thể được viết L. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


LKR RON
coinmill.com
0 0.15
0 0.37
0 0.73
0 1.46
0 3.66
0 7.32
0 14.64
1 36.59
1 73.18
2 146.36
5 365.90
10 731.80
20 1463.60
50 3659.01
100 7318.01
200 14,636.02
500 36,590.06
LKR tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
RON LKR
coinmill.com
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 1
100.00 1
200.00 3
500.00 7
1000.00 14
2000.00 27
5000.00 68
10,000.00 137
20,000.00 273
50,000.00 683
RON tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ