Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu RON có thể được viết L. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 3 chữ số có nghĩa.


LKR RON
coinmill.com
200 2.88
500 7.20
1000 14.40
2000 28.79
5000 71.98
10,000 143.96
20,000 287.92
50,000 719.81
100,000 1439.61
200,000 2879.22
500,000 7198.05
1,000,000 14,396.10
2,000,000 28,792.21
5,000,000 71,980.52
10,000,000 143,961.04
20,000,000 287,922.08
50,000,000 719,805.19
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
RON LKR
coinmill.com
5.00 347
10.00 695
20.00 1389
50.00 3473
100.00 6946
200.00 13,893
500.00 34,732
1000.00 69,463
2000.00 138,926
5000.00 347,316
10,000.00 694,632
20,000.00 1,389,265
50,000.00 3,473,162
100,000.00 6,946,324
200,000.00 13,892,648
500,000.00 34,731,619
1,000,000.00 69,463,239
RON tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ