Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


LKR RWF
coinmill.com
200 892
500 2229
1000 4458
2000 8916
5000 22,289
10,000 44,578
20,000 89,157
50,000 222,892
100,000 445,783
200,000 891,566
500,000 2,228,916
1,000,000 4,457,831
2,000,000 8,915,663
5,000,000 22,289,157
10,000,000 44,578,313
20,000,000 89,156,627
50,000,000 222,891,566
LKR tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
RWF LKR
coinmill.com
1000 224
2000 449
5000 1122
10,000 2243
20,000 4486
50,000 11,216
100,000 22,432
200,000 44,865
500,000 112,162
1,000,000 224,324
2,000,000 448,649
5,000,000 1,121,622
10,000,000 2,243,243
20,000,000 4,486,486
50,000,000 11,216,216
100,000,000 22,432,432
200,000,000 44,864,865
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ