Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Seychelles Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Seychelles Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Seychelles Rupees hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Seychelles là tiền tệ Seychelles (SC, SYC). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SCR có thể được viết SR. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Seychelles được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SCR có 4 chữ số có nghĩa.


LKR SCR
coinmill.com
200 9.05
500 22.60
1000 45.25
2000 90.45
5000 226.20
10,000 452.35
20,000 904.70
50,000 2261.80
100,000 4523.55
200,000 9047.15
500,000 22,617.85
1,000,000 45,235.65
2,000,000 90,471.35
5,000,000 226,178.35
10,000,000 452,356.65
20,000,000 904,713.30
50,000,000 2,261,783.30
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
SCR LKR
coinmill.com
10.00 221
20.00 442
50.00 1105
100.00 2211
200.00 4421
500.00 11,053
1000.00 22,106
2000.00 44,213
5000.00 110,532
10,000.00 221,065
20,000.00 442,129
50,000.00 1,105,323
100,000.00 2,210,645
200,000.00 4,421,290
500,000.00 11,053,225
1,000,000.00 22,106,450
2,000,000.00 44,212,900
SCR tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ