Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


LKR SDG
coinmill.com
200 364.13
500 910.33
1000 1820.66
2000 3641.32
5000 9103.31
10,000 18,206.61
20,000 36,413.22
50,000 91,033.06
100,000 182,066.12
200,000 364,132.23
500,000 910,330.58
1,000,000 1,820,661.16
2,000,000 3,641,322.31
5,000,000 9,103,305.79
10,000,000 18,206,611.57
20,000,000 36,413,223.14
50,000,000 91,033,057.85
LKR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
SDG LKR
coinmill.com
500.00 275
1000.00 549
2000.00 1099
5000.00 2746
10,000.00 5493
20,000.00 10,985
50,000.00 27,463
100,000.00 54,925
200,000.00 109,850
500,000.00 274,626
1,000,000.00 549,251
2,000,000.00 1,098,502
5,000,000.00 2,746,255
10,000,000.00 5,492,510
20,000,000.00 10,985,020
50,000,000.00 27,462,551
100,000,000.00 54,925,102
SDG tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ