Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


LKR SDG
coinmill.com
200 363.93
500 909.84
1000 1819.67
2000 3639.34
5000 9098.36
10,000 18,196.72
20,000 36,393.44
50,000 90,983.61
100,000 181,967.21
200,000 363,934.43
500,000 909,836.07
1,000,000 1,819,672.13
2,000,000 3,639,344.26
5,000,000 9,098,360.66
10,000,000 18,196,721.31
20,000,000 36,393,442.62
50,000,000 90,983,606.56
LKR tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
SDG LKR
coinmill.com
500.00 275
1000.00 550
2000.00 1099
5000.00 2748
10,000.00 5495
20,000.00 10,991
50,000.00 27,477
100,000.00 54,955
200,000.00 109,910
500,000.00 274,775
1,000,000.00 549,550
2,000,000.00 1,099,099
5,000,000.00 2,747,748
10,000,000.00 5,495,495
20,000,000.00 10,990,991
50,000,000.00 27,477,477
100,000,000.00 54,954,955
SDG tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ