Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


LKR SDR
coinmill.com
200 0.44
500 1.11
1000 2.22
2000 4.43
5000 11.08
10,000 22.17
20,000 44.34
50,000 110.85
100,000 221.70
200,000 443.40
500,000 1108.50
1,000,000 2217.00
2,000,000 4434.00
5,000,000 11,085.00
10,000,000 22,170.00
20,000,000 44,340.00
50,000,000 110,850.00
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
SDR LKR
coinmill.com
0.50 226
1.00 451
2.00 902
5.00 2255
10.00 4511
20.00 9021
50.00 22,553
100.00 45,106
200.00 90,212
500.00 225,530
1000.00 451,060
2000.00 902,120
5000.00 2,255,300
10,000.00 4,510,600
20,000.00 9,021,200
50,000.00 22,553,000
100,000.00 45,105,999
SDR tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ