Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


LKR SEK
coinmill.com
200 6.63
500 16.57
1000 33.15
2000 66.29
5000 165.73
10,000 331.45
20,000 662.90
50,000 1657.25
100,000 3314.50
200,000 6629.01
500,000 16,572.52
1,000,000 33,145.05
2,000,000 66,290.09
5,000,000 165,725.23
10,000,000 331,450.46
20,000,000 662,900.92
50,000,000 1,657,252.29
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK LKR
coinmill.com
5.00 151
10.00 302
20.00 603
50.00 1509
100.00 3017
200.00 6034
500.00 15,085
1000.00 30,170
2000.00 60,341
5000.00 150,852
10,000.00 301,704
20,000.00 603,408
50,000.00 1,508,521
100,000.00 3,017,042
200,000.00 6,034,084
500,000.00 15,085,211
1,000,000.00 30,170,421
SEK tỷ lệ
3 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ