Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


LKR SEK
coinmill.com
200 5.98
500 14.95
1000 29.89
2000 59.78
5000 149.46
10,000 298.92
20,000 597.84
50,000 1494.60
100,000 2989.21
200,000 5978.41
500,000 14,946.04
1,000,000 29,892.07
2,000,000 59,784.14
5,000,000 149,460.36
10,000,000 298,920.71
20,000,000 597,841.43
50,000,000 1,494,603.57
LKR tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
SEK LKR
coinmill.com
5.00 167
10.00 335
20.00 669
50.00 1673
100.00 3345
200.00 6691
500.00 16,727
1000.00 33,454
2000.00 66,907
5000.00 167,268
10,000.00 334,537
20,000.00 669,074
50,000.00 1,672,684
100,000.00 3,345,369
200,000.00 6,690,737
500,000.00 16,726,844
1,000,000.00 33,453,687
SEK tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ