Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


LKR SEK
coinmill.com
200 6.42
500 16.05
1000 32.11
2000 64.21
5000 160.53
10,000 321.07
20,000 642.14
50,000 1605.35
100,000 3210.70
200,000 6421.40
500,000 16,053.50
1,000,000 32,106.99
2,000,000 64,213.99
5,000,000 160,534.97
10,000,000 321,069.94
20,000,000 642,139.88
50,000,000 1,605,349.69
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK LKR
coinmill.com
5.00 156
10.00 311
20.00 623
50.00 1557
100.00 3115
200.00 6229
500.00 15,573
1000.00 31,146
2000.00 62,292
5000.00 155,729
10,000.00 311,459
20,000.00 622,917
50,000.00 1,557,293
100,000.00 3,114,586
200,000.00 6,229,172
500,000.00 15,572,931
1,000,000.00 31,145,862
SEK tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ