Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


LKR SEK
coinmill.com
200 6.90
500 17.26
1000 34.52
2000 69.03
5000 172.59
10,000 345.17
20,000 690.34
50,000 1725.86
100,000 3451.72
200,000 6903.45
500,000 17,258.62
1,000,000 34,517.23
2,000,000 69,034.47
5,000,000 172,586.17
10,000,000 345,172.35
20,000,000 690,344.70
50,000,000 1,725,861.74
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK LKR
coinmill.com
5.00 145
10.00 290
20.00 579
50.00 1449
100.00 2897
200.00 5794
500.00 14,486
1000.00 28,971
2000.00 57,942
5000.00 144,855
10,000.00 289,710
20,000.00 579,421
50,000.00 1,448,552
100,000.00 2,897,103
200,000.00 5,794,207
500,000.00 14,485,517
1,000,000.00 28,971,034
SEK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ