Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


LKR SHP
coinmill.com
200 0.74
500 1.85
1000 3.70
2000 7.40
5000 18.51
10,000 37.02
20,000 74.04
50,000 185.10
100,000 370.20
200,000 740.39
500,000 1850.98
1,000,000 3701.96
2,000,000 7403.92
5,000,000 18,509.81
10,000,000 37,019.62
20,000,000 74,039.25
50,000,000 185,098.11
LKR tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
SHP LKR
coinmill.com
0.50 135
1.00 270
2.00 540
5.00 1351
10.00 2701
20.00 5403
50.00 13,506
100.00 27,013
200.00 54,025
500.00 135,064
1000.00 270,127
2000.00 540,254
5000.00 1,350,635
10,000.00 2,701,270
20,000.00 5,402,540
50,000.00 13,506,351
100,000.00 27,012,701
SHP tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ