Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


LKR SIT
coinmill.com
200 146.3
500 365.7
1000 731.4
2000 1462.8
5000 3657.1
10,000 7314.1
20,000 14,628.2
50,000 36,570.6
100,000 73,141.2
200,000 146,282.4
500,000 365,706.0
1,000,000 731,412.0
2,000,000 1,462,824.1
5,000,000 3,657,060.2
10,000,000 7,314,120.5
20,000,000 14,628,240.9
50,000,000 36,570,602.3
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SIT LKR
coinmill.com
200.0 273
500.0 684
1000.0 1367
2000.0 2734
5000.0 6836
10,000.0 13,672
20,000.0 27,344
50,000.0 68,361
100,000.0 136,722
200,000.0 273,444
500,000.0 683,609
1,000,000.0 1,367,218
2,000,000.0 2,734,437
5,000,000.0 6,836,092
10,000,000.0 13,672,184
20,000,000.0 27,344,368
50,000,000.0 68,360,920
SIT tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ