Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


LKR SIT
coinmill.com
200 129.1
500 322.8
1000 645.5
2000 1291.0
5000 3227.6
10,000 6455.1
20,000 12,910.3
50,000 32,275.7
100,000 64,551.4
200,000 129,102.8
500,000 322,756.9
1,000,000 645,513.8
2,000,000 1,291,027.6
5,000,000 3,227,568.9
10,000,000 6,455,137.8
20,000,000 12,910,275.6
50,000,000 32,275,689.0
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SIT LKR
coinmill.com
200.0 310
500.0 775
1000.0 1549
2000.0 3098
5000.0 7746
10,000.0 15,492
20,000.0 30,983
50,000.0 77,458
100,000.0 154,915
200,000.0 309,831
500,000.0 774,577
1,000,000.0 1,549,154
2,000,000.0 3,098,307
5,000,000.0 7,745,768
10,000,000.0 15,491,536
20,000,000.0 30,983,072
50,000,000.0 77,457,680
SIT tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ