Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười hai 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 3 chữ số có nghĩa.


LKR SLL
coinmill.com
200 13,770
500 34,430
1000 68,850
2000 137,700
5000 344,250
10,000 688,510
20,000 1,377,020
50,000 3,442,550
100,000 6,885,090
200,000 13,770,190
500,000 34,425,470
1,000,000 68,850,930
2,000,000 137,701,860
5,000,000 344,254,660
10,000,000 688,509,320
20,000,000 1,377,018,630
50,000,000 3,442,546,580
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
SLL LKR
coinmill.com
20,000 290
50,000 726
100,000 1452
200,000 2905
500,000 7262
1,000,000 14,524
2,000,000 29,048
5,000,000 72,621
10,000,000 145,241
20,000,000 290,483
50,000,000 726,207
100,000,000 1,452,413
200,000,000 2,904,826
500,000,000 7,262,066
1,000,000,000 14,524,132
2,000,000,000 29,048,263
5,000,000,000 72,620,659
SLL tỷ lệ
29 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ