Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và SolarCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho SolarCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào SolarCoins hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The SolarCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SLR có thể được viết SLR. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the SolarCoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLR có 12 chữ số có nghĩa.


LKR SLR
coinmill.com
100 22.0
200 43.9
500 109.8
1000 219.6
2000 439.2
5000 1098.1
10,000 2196.2
20,000 4392.5
50,000 10,981.2
100,000 21,962.4
200,000 43,924.9
500,000 109,812.1
1,000,000 219,624.3
2,000,000 439,248.5
5,000,000 1,098,121.3
10,000,000 2,196,242.6
20,000,000 4,392,485.3
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
SLR LKR
coinmill.com
20.0 91
50.0 228
100.0 455
200.0 911
500.0 2277
1000.0 4553
2000.0 9106
5000.0 22,766
10,000.0 45,532
20,000.0 91,065
50,000.0 227,662
100,000.0 455,323
200,000.0 910,646
500,000.0 2,276,615
1,000,000.0 4,553,231
2,000,000.0 9,106,462
5,000,000.0 22,766,155
SLR tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ