Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


LKR SNT
coinmill.com
200 18.969
500 47.422
1000 94.844
2000 189.687
5000 474.218
10,000 948.435
20,000 1896.870
50,000 4742.176
100,000 9484.352
200,000 18,968.704
500,000 47,421.760
1,000,000 94,843.521
2,000,000 189,687.042
5,000,000 474,217.605
10,000,000 948,435.210
20,000,000 1,896,870.419
50,000,000 4,742,176.048
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SNT LKR
coinmill.com
20.000 211
50.000 527
100.000 1054
200.000 2109
500.000 5272
1000.000 10,544
2000.000 21,087
5000.000 52,718
10,000.000 105,437
20,000.000 210,874
50,000.000 527,184
100,000.000 1,054,368
200,000.000 2,108,737
500,000.000 5,271,841
1,000,000.000 10,543,683
2,000,000.000 21,087,366
5,000,000.000 52,718,414
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ