Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


LKR SNT
coinmill.com
0 17.862
0 44.655
0 89.309
0 178.618
0 446.546
0 893.092
0 1786.183
1 4465.458
1 8930.917
2 17,861.833
5 44,654.583
10 89,309.165
20 178,618.331
50 446,545.827
100 893,091.653
200 1,786,183.306
500 4,465,458.266
LKR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
SNT LKR
coinmill.com
20.000 0
50.000 0
100.000 0
200.000 0
500.000 0
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 1
10,000.000 1
20,000.000 2
50,000.000 6
100,000.000 11
200,000.000 22
500,000.000 56
1,000,000.000 112
2,000,000.000 224
5,000,000.000 560
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ