Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


LKR SNT
coinmill.com
200 71.019
500 177.547
1000 355.094
2000 710.188
5000 1775.470
10,000 3550.941
20,000 7101.882
50,000 17,754.705
100,000 35,509.409
200,000 71,018.819
500,000 177,547.047
1,000,000 355,094.093
2,000,000 710,188.187
5,000,000 1,775,470.467
10,000,000 3,550,940.935
20,000,000 7,101,881.870
50,000,000 17,754,704.675
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SNT LKR
coinmill.com
100.000 282
200.000 563
500.000 1408
1000.000 2816
2000.000 5632
5000.000 14,081
10,000.000 28,162
20,000.000 56,323
50,000.000 140,808
100,000.000 281,615
200,000.000 563,231
500,000.000 1,408,077
1,000,000.000 2,816,155
2,000,000.000 5,632,310
5,000,000.000 14,080,775
10,000,000.000 28,161,550
20,000,000.000 56,323,100
SNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ