Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


LKR SOS
coinmill.com
200 347
500 867
1000 1735
2000 3469
5000 8673
10,000 17,346
20,000 34,693
50,000 86,732
100,000 173,465
200,000 346,929
500,000 867,323
1,000,000 1,734,646
2,000,000 3,469,291
5,000,000 8,673,228
10,000,000 17,346,457
20,000,000 34,692,913
50,000,000 86,732,283
LKR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
SOS LKR
coinmill.com
500 288
1000 576
2000 1153
5000 2882
10,000 5765
20,000 11,530
50,000 28,824
100,000 57,649
200,000 115,297
500,000 288,243
1,000,000 576,487
2,000,000 1,152,973
5,000,000 2,882,433
10,000,000 5,764,866
20,000,000 11,529,732
50,000,000 28,824,330
100,000,000 57,648,661
SOS tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ