Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Suriname Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname đô la hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Dollar Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SRD có thể được viết $Sur. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Dollar Suriname được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRD có 4 chữ số có nghĩa.


LKR SRD
coinmill.com
200 22.79
500 56.96
1000 113.93
2000 227.85
5000 569.63
10,000 1139.26
20,000 2278.52
50,000 5696.30
100,000 11,392.60
200,000 22,785.20
500,000 56,963.00
1,000,000 113,926.00
2,000,000 227,852.00
5,000,000 569,630.01
10,000,000 1,139,260.02
20,000,000 2,278,520.04
50,000,000 5,696,300.10
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
SRD LKR
coinmill.com
20.00 176
50.00 439
100.00 878
200.00 1756
500.00 4389
1000.00 8778
2000.00 17,555
5000.00 43,888
10,000.00 87,776
20,000.00 175,553
50,000.00 438,881
100,000.00 877,763
200,000.00 1,755,525
500,000.00 4,388,814
1,000,000.00 8,777,627
2,000,000.00 17,555,255
5,000,000.00 43,888,137
SRD tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ