Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Stratis được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratises hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Stratis là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa.


LKR STRAT
coinmill.com
200 2.05188
500 5.12971
1000 10.25941
2000 20.51883
5000 51.29707
10,000 102.59414
20,000 205.18827
50,000 512.97069
100,000 1025.94137
200,000 2051.88274
500,000 5129.70686
1,000,000 10,259.41371
2,000,000 20,518.82742
5,000,000 51,297.06856
10,000,000 102,594.13711
20,000,000 205,188.27423
50,000,000 512,970.68557
LKR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
STRAT LKR
coinmill.com
2.00000 195
5.00000 487
10.00000 975
20.00000 1949
50.00000 4874
100.00000 9747
200.00000 19,494
500.00000 48,736
1000.00000 97,471
2000.00000 194,943
5000.00000 487,357
10,000.00000 974,715
20,000.00000 1,949,429
50,000.00000 4,873,573
100,000.00000 9,747,146
200,000.00000 19,494,291
500,000.00000 48,735,728
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ