Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Stratis được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratises hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Stratis là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa.


LKR STRAT
coinmill.com
200 1.28864
500 3.22160
1000 6.44319
2000 12.88639
5000 32.21597
10,000 64.43194
20,000 128.86389
50,000 322.15971
100,000 644.31943
200,000 1288.63886
500,000 3221.59715
1,000,000 6443.19430
2,000,000 12,886.38860
5,000,000 32,215.97150
10,000,000 64,431.94300
20,000,000 128,863.88600
50,000,000 322,159.71499
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
STRAT LKR
coinmill.com
2.00000 310
5.00000 776
10.00000 1552
20.00000 3104
50.00000 7760
100.00000 15,520
200.00000 31,041
500.00000 77,601
1000.00000 155,203
2000.00000 310,405
5000.00000 776,013
10,000.00000 1,552,025
20,000.00000 3,104,050
50,000.00000 7,760,126
100,000.00000 15,520,252
200,000.00000 31,040,504
500,000.00000 77,601,261
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ