Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


LKR SYP
coinmill.com
200 74.00
500 185.25
1000 370.25
2000 740.75
5000 1851.50
10,000 3703.25
20,000 7406.25
50,000 18,515.75
100,000 37,031.50
200,000 74,063.00
500,000 185,157.50
1,000,000 370,315.00
2,000,000 740,630.25
5,000,000 1,851,575.50
10,000,000 3,703,151.00
20,000,000 7,406,301.75
50,000,000 18,515,754.50
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SYP LKR
coinmill.com
100.00 270
200.00 540
500.00 1350
1000.00 2700
2000.00 5401
5000.00 13,502
10,000.00 27,004
20,000.00 54,008
50,000.00 135,020
100,000.00 270,040
200,000.00 540,081
500,000.00 1,350,202
1,000,000.00 2,700,403
2,000,000.00 5,400,806
5,000,000.00 13,502,015
10,000,000.00 27,004,030
20,000,000.00 54,008,061
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ