Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


LKR SZL
coinmill.com
0 0.04
0 0.10
0 0.20
0 0.41
0 1.02
0 2.03
0 4.06
1 10.16
1 20.32
2 40.64
5 101.59
10 203.18
20 406.37
50 1015.91
100 2031.83
200 4063.66
500 10,159.14
LKR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
SZL LKR
coinmill.com
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 1
50.00 2
100.00 5
200.00 10
500.00 25
1000.00 49
2000.00 98
5000.00 246
10,000.00 492
SZL tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ