Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 4 chữ số có nghĩa.


LKR SZL
coinmill.com
200 9.82
500 24.56
1000 49.12
2000 98.25
5000 245.62
10,000 491.24
20,000 982.47
50,000 2456.18
100,000 4912.36
200,000 9824.72
500,000 24,561.79
1,000,000 49,123.59
2,000,000 98,247.17
5,000,000 245,617.93
10,000,000 491,235.86
20,000,000 982,471.71
50,000,000 2,456,179.28
LKR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
SZL LKR
coinmill.com
10.00 204
20.00 407
50.00 1018
100.00 2036
200.00 4071
500.00 10,178
1000.00 20,357
2000.00 40,714
5000.00 101,784
10,000.00 203,568
20,000.00 407,136
50,000.00 1,017,841
100,000.00 2,035,682
200,000.00 4,071,364
500,000.00 10,178,410
1,000,000.00 20,356,820
2,000,000.00 40,713,640
SZL tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ