Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 4 chữ số có nghĩa.


LKR TJS
coinmill.com
200 5.55
500 13.90
1000 27.80
2000 55.65
5000 139.05
10,000 278.15
20,000 556.25
50,000 1390.65
100,000 2781.35
200,000 5562.65
500,000 13,906.65
1,000,000 27,813.30
2,000,000 55,626.65
5,000,000 139,066.60
10,000,000 278,133.25
20,000,000 556,266.45
50,000,000 1,390,666.15
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
TJS LKR
coinmill.com
5.00 180
10.00 360
20.00 719
50.00 1798
100.00 3595
200.00 7191
500.00 17,977
1000.00 35,954
2000.00 71,908
5000.00 179,770
10,000.00 359,540
20,000.00 719,080
50,000.00 1,797,700
100,000.00 3,595,399
200,000.00 7,190,798
500,000.00 17,976,996
1,000,000.00 35,953,992
TJS tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ