Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Terracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


LKR TRC
coinmill.com
200 14.114
500 35.286
1000 70.572
2000 141.144
5000 352.860
10,000 705.720
20,000 1411.440
50,000 3528.600
100,000 7057.201
200,000 14,114.401
500,000 35,286.004
1,000,000 70,572.007
2,000,000 141,144.014
5,000,000 352,860.036
10,000,000 705,720.072
20,000,000 1,411,440.143
50,000,000 3,528,600.358
LKR tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
TRC LKR
coinmill.com
10.000 142
20.000 283
50.000 708
100.000 1417
200.000 2834
500.000 7085
1000.000 14,170
2000.000 28,340
5000.000 70,850
10,000.000 141,699
20,000.000 283,398
50,000.000 708,496
100,000.000 1,416,992
200,000.000 2,833,985
500,000.000 7,084,962
1,000,000.000 14,169,924
2,000,000.000 28,339,849
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ