Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


LKR TRY
coinmill.com
200 29.65
500 74.13
1000 148.27
2000 296.53
5000 741.33
10,000 1482.67
20,000 2965.33
50,000 7413.33
100,000 14,826.67
200,000 29,653.33
500,000 74,133.33
1,000,000 148,266.67
2,000,000 296,533.33
5,000,000 741,333.33
10,000,000 1,482,666.67
20,000,000 2,965,333.33
50,000,000 7,413,333.33
LKR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
TRY LKR
coinmill.com
50.00 337
100.00 674
200.00 1349
500.00 3372
1000.00 6745
2000.00 13,489
5000.00 33,723
10,000.00 67,446
20,000.00 134,892
50,000.00 337,230
100,000.00 674,460
200,000.00 1,348,921
500,000.00 3,372,302
1,000,000.00 6,744,604
2,000,000.00 13,489,209
5,000,000.00 33,723,022
10,000,000.00 67,446,043
TRY tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ