Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


LKR TRY
coinmill.com
200 12.60
500 31.49
1000 62.98
2000 125.95
5000 314.88
10,000 629.77
20,000 1259.53
50,000 3148.83
100,000 6297.66
200,000 12,595.32
500,000 31,488.30
1,000,000 62,976.59
2,000,000 125,953.18
5,000,000 314,882.95
10,000,000 629,765.90
20,000,000 1,259,531.81
50,000,000 3,148,829.52
LKR tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
TRY LKR
coinmill.com
10.00 159
20.00 318
50.00 794
100.00 1588
200.00 3176
500.00 7939
1000.00 15,879
2000.00 31,758
5000.00 79,395
10,000.00 158,789
20,000.00 317,578
50,000.00 793,946
100,000.00 1,587,892
200,000.00 3,175,783
500,000.00 7,939,458
1,000,000.00 15,878,916
2,000,000.00 31,757,832
TRY tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ