Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Trinidad và Tobago Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trinidad và Tobago Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trinidad và Tobago đô la hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


LKR TTD
coinmill.com
200 4.07
500 10.19
1000 20.37
2000 40.75
5000 101.87
10,000 203.73
20,000 407.47
50,000 1018.67
100,000 2037.33
200,000 4074.67
500,000 10,186.66
1,000,000 20,373.33
2,000,000 40,746.66
5,000,000 101,866.64
10,000,000 203,733.28
20,000,000 407,466.57
50,000,000 1,018,666.42
LKR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TTD LKR
coinmill.com
5.00 245
10.00 491
20.00 982
50.00 2454
100.00 4908
200.00 9817
500.00 24,542
1000.00 49,084
2000.00 98,168
5000.00 245,419
10,000.00 490,838
20,000.00 981,676
50,000.00 2,454,189
100,000.00 4,908,378
200,000.00 9,816,756
500,000.00 24,541,891
1,000,000.00 49,083,781
TTD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ