Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


LKR TZS
coinmill.com
200 1618.70
500 4046.75
1000 8093.50
2000 16,187.00
5000 40,467.50
10,000 80,935.00
20,000 161,870.00
50,000 404,674.95
100,000 809,349.90
200,000 1,618,699.80
500,000 4,046,749.45
1,000,000 8,093,498.90
2,000,000 16,186,997.80
5,000,000 40,467,494.50
10,000,000 80,934,989.05
20,000,000 161,869,978.10
50,000,000 404,674,945.20
LKR tỷ lệ
7 tháng Chín 2026
TZS LKR
coinmill.com
2000.00 247
5000.00 618
10,000.00 1236
20,000.00 2471
50,000.00 6178
100,000.00 12,356
200,000.00 24,711
500,000.00 61,778
1,000,000.00 123,556
2,000,000.00 247,112
5,000,000.00 617,780
10,000,000.00 1,235,560
20,000,000.00 2,471,119
50,000,000.00 6,177,798
100,000,000.00 12,355,596
200,000,000.00 24,711,191
500,000,000.00 61,777,978
TZS tỷ lệ
7 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ