Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


LKR TZS
coinmill.com
200 1596.70
500 3991.70
1000 7983.45
2000 15,966.85
5000 39,917.20
10,000 79,834.35
20,000 159,668.70
50,000 399,171.75
100,000 798,343.55
200,000 1,596,687.05
500,000 3,991,717.70
1,000,000 7,983,435.35
2,000,000 15,966,870.70
5,000,000 39,917,176.80
10,000,000 79,834,353.60
20,000,000 159,668,707.25
50,000,000 399,171,768.10
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
TZS LKR
coinmill.com
2000.00 251
5000.00 626
10,000.00 1253
20,000.00 2505
50,000.00 6263
100,000.00 12,526
200,000.00 25,052
500,000.00 62,630
1,000,000.00 125,259
2,000,000.00 250,519
5,000,000.00 626,297
10,000,000.00 1,252,594
20,000,000.00 2,505,187
50,000,000.00 6,262,968
100,000,000.00 12,525,936
200,000,000.00 25,051,872
500,000,000.00 62,629,680
TZS tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ