Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


LKR TZS
coinmill.com
200 2268.60
500 5671.55
1000 11,343.10
2000 22,686.20
5000 56,715.45
10,000 113,430.90
20,000 226,861.85
50,000 567,154.60
100,000 1,134,309.15
200,000 2,268,618.30
500,000 5,671,545.75
1,000,000 11,343,091.50
2,000,000 22,686,183.05
5,000,000 56,715,457.60
10,000,000 113,430,915.25
20,000,000 226,861,830.45
50,000,000 567,154,576.15
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
TZS LKR
coinmill.com
2000.00 176
5000.00 441
10,000.00 882
20,000.00 1763
50,000.00 4408
100,000.00 8816
200,000.00 17,632
500,000.00 44,080
1,000,000.00 88,159
2,000,000.00 176,319
5,000,000.00 440,797
10,000,000.00 881,594
20,000,000.00 1,763,188
50,000,000.00 4,407,969
100,000,000.00 8,815,939
200,000,000.00 17,631,877
500,000,000.00 44,079,694
TZS tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ