Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


LKR UGX
coinmill.com
200 2350
500 5950
1000 11,850
2000 23,700
5000 59,300
10,000 118,600
20,000 237,200
50,000 593,000
100,000 1,186,050
200,000 2,372,050
500,000 5,930,150
1,000,000 11,860,350
2,000,000 23,720,700
5,000,000 59,301,700
10,000,000 118,603,400
20,000,000 237,206,800
50,000,000 593,017,050
LKR tỷ lệ
26 tháng Chín 2026
UGX LKR
coinmill.com
2000 169
5000 422
10,000 843
20,000 1686
50,000 4216
100,000 8431
200,000 16,863
500,000 42,157
1,000,000 84,315
2,000,000 168,629
5,000,000 421,573
10,000,000 843,146
20,000,000 1,686,292
50,000,000 4,215,730
100,000,000 8,431,461
200,000,000 16,862,921
500,000,000 42,157,303
UGX tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ