Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu USD có thể được viết $. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


LKR USD
coinmill.com
200 0.60
500 1.51
1000 3.02
2000 6.05
5000 15.12
10,000 30.24
20,000 60.47
50,000 151.18
100,000 302.37
200,000 604.73
500,000 1511.83
1,000,000 3023.66
2,000,000 6047.32
5,000,000 15,118.30
10,000,000 30,236.60
20,000,000 60,473.20
50,000,000 151,182.99
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
USD LKR
coinmill.com
0.50 165
1.00 331
2.00 661
5.00 1654
10.00 3307
20.00 6615
50.00 16,536
100.00 33,073
200.00 66,145
500.00 165,363
1000.00 330,725
2000.00 661,450
5000.00 1,653,625
10,000.00 3,307,250
20,000.00 6,614,501
50,000.00 16,536,252
100,000.00 33,072,503
USD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ