Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu USD có thể được viết $. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


LKR USD
coinmill.com
200 0.71
500 1.77
1000 3.54
2000 7.08
5000 17.70
10,000 35.40
20,000 70.79
50,000 176.98
100,000 353.95
200,000 707.91
500,000 1769.77
1,000,000 3539.54
2,000,000 7079.08
5,000,000 17,697.70
10,000,000 35,395.40
20,000,000 70,790.80
50,000,000 176,976.99
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
USD LKR
coinmill.com
0.50 141
1.00 283
2.00 565
5.00 1413
10.00 2825
20.00 5650
50.00 14,126
100.00 28,252
200.00 56,505
500.00 141,261
1000.00 282,523
2000.00 565,045
5000.00 1,412,613
10,000.00 2,825,226
20,000.00 5,650,452
50,000.00 14,126,130
100,000.00 28,252,261
USD tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ