Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LKR UYU
coinmill.com
200 27.8
500 69.4
1000 138.9
2000 277.7
5000 694.3
10,000 1388.6
20,000 2777.1
50,000 6942.9
100,000 13,885.7
200,000 27,771.4
500,000 69,428.6
1,000,000 138,857.1
2,000,000 277,714.2
5,000,000 694,285.6
10,000,000 1,388,571.2
20,000,000 2,777,142.3
50,000,000 6,942,855.8
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU LKR
coinmill.com
20.0 144
50.0 360
100.0 720
200.0 1440
500.0 3601
1000.0 7202
2000.0 14,403
5000.0 36,008
10,000.0 72,016
20,000.0 144,033
50,000.0 360,082
100,000.0 720,165
200,000.0 1,440,330
500,000.0 3,600,824
1,000,000.0 7,201,648
2,000,000.0 14,403,295
5,000,000.0 36,008,238
UYU tỷ lệ
29 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ