Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LKR UYU
coinmill.com
200 28.8
500 72.1
1000 144.1
2000 288.3
5000 720.7
10,000 1441.4
20,000 2882.9
50,000 7207.2
100,000 14,414.5
200,000 28,828.9
500,000 72,072.4
1,000,000 144,144.7
2,000,000 288,289.5
5,000,000 720,723.7
10,000,000 1,441,447.4
20,000,000 2,882,894.8
50,000,000 7,207,237.1
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU LKR
coinmill.com
50.0 347
100.0 694
200.0 1387
500.0 3469
1000.0 6937
2000.0 13,875
5000.0 34,687
10,000.0 69,375
20,000.0 138,749
50,000.0 346,874
100,000.0 693,747
200,000.0 1,387,494
500,000.0 3,468,736
1,000,000.0 6,937,471
2,000,000.0 13,874,943
5,000,000.0 34,687,356
10,000,000.0 69,374,713
UYU tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ