Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LKR UYU
coinmill.com
200 43.6
500 109.0
1000 218.0
2000 436.0
5000 1090.0
10,000 2180.1
20,000 4360.2
50,000 10,900.4
100,000 21,800.9
200,000 43,601.7
500,000 109,004.3
1,000,000 218,008.5
2,000,000 436,017.1
5,000,000 1,090,042.7
10,000,000 2,180,085.4
20,000,000 4,360,170.9
50,000,000 10,900,427.1
LKR tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
UYU LKR
coinmill.com
50.0 229
100.0 459
200.0 917
500.0 2293
1000.0 4587
2000.0 9174
5000.0 22,935
10,000.0 45,870
20,000.0 91,740
50,000.0 229,349
100,000.0 458,698
200,000.0 917,395
500,000.0 2,293,488
1,000,000.0 4,586,976
2,000,000.0 9,173,952
5,000,000.0 22,934,881
10,000,000.0 45,869,762
UYU tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ