Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LKR UYU
coinmill.com
200 24.2
500 60.4
1000 120.8
2000 241.7
5000 604.1
10,000 1208.3
20,000 2416.6
50,000 6041.4
100,000 12,082.8
200,000 24,165.6
500,000 60,414.0
1,000,000 120,828.0
2,000,000 241,655.9
5,000,000 604,139.9
10,000,000 1,208,279.7
20,000,000 2,416,559.5
50,000,000 6,041,398.7
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
UYU LKR
coinmill.com
50.0 414
100.0 828
200.0 1655
500.0 4138
1000.0 8276
2000.0 16,552
5000.0 41,381
10,000.0 82,762
20,000.0 165,525
50,000.0 413,811
100,000.0 827,623
200,000.0 1,655,246
500,000.0 4,138,115
1,000,000.0 8,276,229
2,000,000.0 16,552,458
5,000,000.0 41,381,146
10,000,000.0 82,762,291
UYU tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ