Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LKR UYU
coinmill.com
200 28.8
500 72.0
1000 143.9
2000 287.8
5000 719.5
10,000 1439.1
20,000 2878.2
50,000 7195.5
100,000 14,390.9
200,000 28,781.9
500,000 71,954.7
1,000,000 143,909.5
2,000,000 287,819.0
5,000,000 719,547.4
10,000,000 1,439,094.9
20,000,000 2,878,189.7
50,000,000 7,195,474.3
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU LKR
coinmill.com
50.0 347
100.0 695
200.0 1390
500.0 3474
1000.0 6949
2000.0 13,898
5000.0 34,744
10,000.0 69,488
20,000.0 138,976
50,000.0 347,441
100,000.0 694,881
200,000.0 1,389,762
500,000.0 3,474,406
1,000,000.0 6,948,812
2,000,000.0 13,897,625
5,000,000.0 34,744,061
10,000,000.0 69,488,123
UYU tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ