Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LKR UYU
coinmill.com
200 24.5
500 61.1
1000 122.3
2000 244.5
5000 611.3
10,000 1222.7
20,000 2445.3
50,000 6113.3
100,000 12,226.5
200,000 24,453.1
500,000 61,132.6
1,000,000 122,265.3
2,000,000 244,530.6
5,000,000 611,326.5
10,000,000 1,222,653.0
20,000,000 2,445,306.0
50,000,000 6,113,265.0
LKR tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
UYU LKR
coinmill.com
50.0 409
100.0 818
200.0 1636
500.0 4089
1000.0 8179
2000.0 16,358
5000.0 40,895
10,000.0 81,789
20,000.0 163,579
50,000.0 408,947
100,000.0 817,894
200,000.0 1,635,787
500,000.0 4,089,468
1,000,000.0 8,178,935
2,000,000.0 16,357,871
5,000,000.0 40,894,677
10,000,000.0 81,789,355
UYU tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ