Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


LKR VEF
coinmill.com
200 152,986
500 382,465
1000 764,931
2000 1,529,861
5000 3,824,653
10,000 7,649,306
20,000 15,298,611
50,000 38,246,528
100,000 76,493,056
200,000 152,986,111
500,000 382,465,278
1,000,000 764,930,556
2,000,000 1,529,861,111
5,000,000 3,824,652,778
10,000,000 7,649,305,556
20,000,000 15,298,611,111
50,000,000 38,246,527,778
LKR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
VEF LKR
coinmill.com
200,000 261
500,000 654
1,000,000 1307
2,000,000 2615
5,000,000 6537
10,000,000 13,073
20,000,000 26,146
50,000,000 65,365
100,000,000 130,731
200,000,000 261,462
500,000,000 653,654
1,000,000,000 1,307,308
2,000,000,000 2,614,616
5,000,000,000 6,536,541
10,000,000,000 13,073,082
20,000,000,000 26,146,164
50,000,000,000 65,365,411
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ