Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


LKR VEF
coinmill.com
200 153,958
500 384,896
1000 769,792
2000 1,539,583
5000 3,848,958
10,000 7,697,917
20,000 15,395,833
50,000 38,489,583
100,000 76,979,167
200,000 153,958,333
500,000 384,895,833
1,000,000 769,791,667
2,000,000 1,539,583,333
5,000,000 3,848,958,333
10,000,000 7,697,916,667
20,000,000 15,395,833,333
50,000,000 38,489,583,333
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
VEF LKR
coinmill.com
200,000 260
500,000 650
1,000,000 1299
2,000,000 2598
5,000,000 6495
10,000,000 12,991
20,000,000 25,981
50,000,000 64,953
100,000,000 129,905
200,000,000 259,811
500,000,000 649,526
1,000,000,000 1,299,053
2,000,000,000 2,598,106
5,000,000,000 6,495,264
10,000,000,000 12,990,528
20,000,000,000 25,981,055
50,000,000,000 64,952,639
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ