Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


LKR VEN
coinmill.com
200 0.3773
500 0.9432
1000 1.8865
2000 3.7729
5000 9.4323
10,000 18.8646
20,000 37.7291
50,000 94.3228
100,000 188.6456
200,000 377.2912
500,000 943.2280
1,000,000 1886.4560
2,000,000 3772.9119
5,000,000 9432.2799
10,000,000 18,864.5597
20,000,000 37,729.1194
50,000,000 94,322.7986
LKR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
VEN LKR
coinmill.com
0.5000 265
1.0000 530
2.0000 1060
5.0000 2650
10.0000 5301
20.0000 10,602
50.0000 26,505
100.0000 53,009
200.0000 106,019
500.0000 265,047
1000.0000 530,095
2000.0000 1,060,189
5000.0000 2,650,473
10,000.0000 5,300,945
20,000.0000 10,601,891
50,000.0000 26,504,727
100,000.0000 53,009,453
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ