Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


LKR VUV
coinmill.com
200 75
500 188
1000 375
2000 750
5000 1876
10,000 3752
20,000 7504
50,000 18,761
100,000 37,521
200,000 75,042
500,000 187,605
1,000,000 375,211
2,000,000 750,422
5,000,000 1,876,054
10,000,000 3,752,108
20,000,000 7,504,216
50,000,000 18,760,540
LKR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VUV LKR
coinmill.com
100 267
200 533
500 1333
1000 2665
2000 5330
5000 13,326
10,000 26,652
20,000 53,303
50,000 133,258
100,000 266,517
200,000 533,034
500,000 1,332,584
1,000,000 2,665,169
2,000,000 5,330,337
5,000,000 13,325,843
10,000,000 26,651,685
20,000,000 53,303,371
VUV tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ