Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 4 chữ số có nghĩa.


LKR VUV
coinmill.com
200 111
500 277
1000 555
2000 1110
5000 2774
10,000 5549
20,000 11,097
50,000 27,743
100,000 55,486
200,000 110,972
500,000 277,429
1,000,000 554,859
2,000,000 1,109,718
5,000,000 2,774,295
10,000,000 5,548,589
20,000,000 11,097,179
50,000,000 27,742,947
LKR tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
VUV LKR
coinmill.com
100 180
200 360
500 901
1000 1802
2000 3605
5000 9011
10,000 18,023
20,000 36,045
50,000 90,113
100,000 180,226
200,000 360,452
500,000 901,130
1,000,000 1,802,260
2,000,000 3,604,520
5,000,000 9,011,299
10,000,000 18,022,599
20,000,000 36,045,198
VUV tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ