Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Bảy 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


LKR XAG
coinmill.com
0 38.805
0 97.014
0 194.027
0 388.055
0 970.136
0 1940.273
0 3880.545
1 9701.363
1 19,402.726
2 38,805.453
5 97,013.632
10 194,027.263
20 388,054.527
50 970,136.317
100 1,940,272.634
200 3,880,545.268
500 9,701,363.171
LKR tỷ lệ
31 tháng Bảy 2026
XAG LKR
coinmill.com
50.000 0
100.000 0
200.000 0
500.000 0
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 0
10,000.000 1
20,000.000 1
50,000.000 3
100,000.000 5
200,000.000 10
500,000.000 26
1,000,000.000 52
2,000,000.000 103
5,000,000.000 258
10,000,000.000 515
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ