Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


LKR XAG
coinmill.com
200 38.854
500 97.134
1000 194.268
2000 388.536
5000 971.340
10,000 1942.681
20,000 3885.362
50,000 9713.404
100,000 19,426.808
200,000 38,853.616
500,000 97,134.039
1,000,000 194,268.078
2,000,000 388,536.155
5,000,000 971,340.388
10,000,000 1,942,680.776
20,000,000 3,885,361.552
50,000,000 9,713,403.880
LKR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XAG LKR
coinmill.com
50.000 257
100.000 515
200.000 1030
500.000 2574
1000.000 5148
2000.000 10,295
5000.000 25,738
10,000.000 51,475
20,000.000 102,951
50,000.000 257,376
100,000.000 514,753
200,000.000 1,029,505
500,000.000 2,573,763
1,000,000.000 5,147,526
2,000,000.000 10,295,052
5,000,000.000 25,737,631
10,000,000.000 51,475,261
XAG tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ