Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


LKR XAG
coinmill.com
200 36.969
500 92.423
1000 184.847
2000 369.693
5000 924.234
10,000 1848.467
20,000 3696.934
50,000 9242.336
100,000 18,484.672
200,000 36,969.345
500,000 92,423.361
1,000,000 184,846.723
2,000,000 369,693.445
5,000,000 924,233.613
10,000,000 1,848,467.226
20,000,000 3,696,934.452
50,000,000 9,242,336.130
LKR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
XAG LKR
coinmill.com
50.000 270
100.000 541
200.000 1082
500.000 2705
1000.000 5410
2000.000 10,820
5000.000 27,049
10,000.000 54,099
20,000.000 108,198
50,000.000 270,494
100,000.000 540,989
200,000.000 1,081,978
500,000.000 2,704,944
1,000,000.000 5,409,888
2,000,000.000 10,819,775
5,000,000.000 27,049,438
10,000,000.000 54,098,876
XAG tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ