Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Ounce nhôm được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Chín 2021 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


LKR XAL
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.01
0 0.02
1 0.04
1 0.09
2 0.18
5 0.45
10 0.90
20 1.79
50 4.48
100 8.96
200 17.92
500 44.80
LKR tỷ lệ
5 tháng Tám 2026
XAL LKR
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.01 0
0.01 0
0.02 0
0.05 1
0.10 1
0.20 2
0.50 6
1.00 11
2.00 22
5.00 56
10.00 112
20.00 223
50.00 558
XAL tỷ lệ
6 tháng Chín 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ