Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


LKR XAU
coinmill.com
200 2627.311
500 6568.277
1000 13,136.553
2000 26,273.107
5000 65,682.767
10,000 131,365.534
20,000 262,731.067
50,000 656,827.668
100,000 1,313,655.337
200,000 2,627,310.674
500,000 6,568,276.685
1,000,000 13,136,553.369
2,000,000 26,273,106.738
5,000,000 65,682,766.846
10,000,000 131,365,533.691
20,000,000 262,731,067.382
50,000,000 656,827,668.456
LKR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XAU LKR
coinmill.com
5000.000 381
10,000.000 761
20,000.000 1522
50,000.000 3806
100,000.000 7612
200,000.000 15,225
500,000.000 38,062
1,000,000.000 76,123
2,000,000.000 152,247
5,000,000.000 380,617
10,000,000.000 761,235
20,000,000.000 1,522,469
50,000,000.000 3,806,173
100,000,000.000 7,612,347
200,000,000.000 15,224,694
500,000,000.000 38,061,734
1,000,000,000.000 76,123,468
XAU tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ