Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


LKR XCC
coinmill.com
100 23.155
200 46.310
500 115.776
1000 231.552
2000 463.104
5000 1157.761
10,000 2315.522
20,000 4631.045
50,000 11,577.612
100,000 23,155.225
200,000 46,310.449
500,000 115,776.123
1,000,000 231,552.246
2,000,000 463,104.492
5,000,000 1,157,761.229
10,000,000 2,315,522.459
20,000,000 4,631,044.917
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XCC LKR
coinmill.com
50.000 216
100.000 432
200.000 864
500.000 2159
1000.000 4319
2000.000 8637
5000.000 21,593
10,000.000 43,187
20,000.000 86,374
50,000.000 215,934
100,000.000 431,868
200,000.000 863,736
500,000.000 2,159,340
1,000,000.000 4,318,680
2,000,000.000 8,637,360
5,000,000.000 21,593,399
10,000,000.000 43,186,798
XCC tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ