Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


LKR XCC
coinmill.com
200 0.315
500 0.788
1000 1.576
2000 3.152
5000 7.879
10,000 15.758
20,000 31.515
50,000 78.788
100,000 157.575
200,000 315.151
500,000 787.877
1,000,000 1575.753
2,000,000 3151.507
5,000,000 7878.766
10,000,000 15,757.533
20,000,000 31,515.066
50,000,000 78,787.665
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XCC LKR
coinmill.com
0.500 317
1.000 635
2.000 1269
5.000 3173
10.000 6346
20.000 12,692
50.000 31,731
100.000 63,462
200.000 126,923
500.000 317,309
1000.000 634,617
2000.000 1,269,234
5000.000 3,173,086
10,000.000 6,346,171
20,000.000 12,692,342
50,000.000 31,730,855
100,000.000 63,461,711
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ