Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


LKR XCD
coinmill.com
200 1.65
500 4.13
1000 8.26
2000 16.53
5000 41.31
10,000 82.63
20,000 165.26
50,000 413.15
100,000 826.30
200,000 1652.59
500,000 4131.48
1,000,000 8262.96
2,000,000 16,525.93
5,000,000 41,314.81
10,000,000 82,629.63
20,000,000 165,259.26
50,000,000 413,148.15
LKR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD LKR
coinmill.com
2.00 242
5.00 605
10.00 1210
20.00 2420
50.00 6051
100.00 12,102
200.00 24,204
500.00 60,511
1000.00 121,022
2000.00 242,044
5000.00 605,110
10,000.00 1,210,220
20,000.00 2,420,439
50,000.00 6,051,098
100,000.00 12,102,196
200,000.00 24,204,393
500,000.00 60,510,982
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ