Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


LKR XEM
coinmill.com
200 15.956
500 39.890
1000 79.780
2000 159.559
5000 398.899
10,000 797.797
20,000 1595.595
50,000 3988.987
100,000 7977.973
200,000 15,955.947
500,000 39,889.867
1,000,000 79,779.733
2,000,000 159,559.467
5,000,000 398,898.666
10,000,000 797,797.333
20,000,000 1,595,594.665
50,000,000 3,988,986.663
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
XEM LKR
coinmill.com
20.000 251
50.000 627
100.000 1253
200.000 2507
500.000 6267
1000.000 12,535
2000.000 25,069
5000.000 62,673
10,000.000 125,345
20,000.000 250,690
50,000.000 626,726
100,000.000 1,253,451
200,000.000 2,506,902
500,000.000 6,267,256
1,000,000.000 12,534,512
2,000,000.000 25,069,023
5,000,000.000 62,672,559
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ