Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và I0Coin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho I0Coin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào I0Coins hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


LKR XIC
coinmill.com
200 60.52
500 151.31
1000 302.61
2000 605.23
5000 1513.07
10,000 3026.15
20,000 6052.29
50,000 15,130.73
100,000 30,261.46
200,000 60,522.92
500,000 151,307.29
1,000,000 302,614.59
2,000,000 605,229.18
5,000,000 1,513,072.94
10,000,000 3,026,145.89
20,000,000 6,052,291.77
50,000,000 15,130,729.43
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
XIC LKR
coinmill.com
100.00 330
200.00 661
500.00 1652
1000.00 3305
2000.00 6609
5000.00 16,523
10,000.00 33,045
20,000.00 66,091
50,000.00 165,227
100,000.00 330,453
200,000.00 660,907
500,000.00 1,652,267
1,000,000.00 3,304,533
2,000,000.00 6,609,067
5,000,000.00 16,522,667
10,000,000.00 33,045,333
20,000,000.00 66,090,667
XIC tỷ lệ
5 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ