Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Joulecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Joulecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Joulecoins hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


LKR XJO
coinmill.com
200 232.32
500 580.79
1000 1161.58
2000 2323.17
5000 5807.92
10,000 11,615.84
20,000 23,231.68
50,000 58,079.20
100,000 116,158.40
200,000 232,316.81
500,000 580,792.01
1,000,000 1,161,584.03
2,000,000 2,323,168.06
5,000,000 5,807,920.15
10,000,000 11,615,840.29
20,000,000 23,231,680.58
50,000,000 58,079,201.46
LKR tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021
XJO LKR
coinmill.com
200.00 172
500.00 430
1000.00 861
2000.00 1722
5000.00 4304
10,000.00 8609
20,000.00 17,218
50,000.00 43,045
100,000.00 86,089
200,000.00 172,179
500,000.00 430,447
1,000,000.00 860,893
2,000,000.00 1,721,787
5,000,000.00 4,304,467
10,000,000.00 8,608,934
20,000,000.00 17,217,868
50,000,000.00 43,044,669
XJO tỷ lệ
16 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ