Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LKR XOF
coinmill.com
200 403
500 1007
1000 2015
2000 4029
5000 10,073
10,000 20,146
20,000 40,292
50,000 100,730
100,000 201,460
200,000 402,921
500,000 1,007,302
1,000,000 2,014,604
2,000,000 4,029,208
5,000,000 10,073,020
10,000,000 20,146,039
20,000,000 40,292,079
50,000,000 100,730,197
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF LKR
coinmill.com
500 248
1000 496
2000 993
5000 2482
10,000 4964
20,000 9928
50,000 24,819
100,000 49,638
200,000 99,275
500,000 248,188
1,000,000 496,375
2,000,000 992,751
5,000,000 2,481,877
10,000,000 4,963,755
20,000,000 9,927,510
50,000,000 24,818,774
100,000,000 49,637,548
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ