Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LKR XOF
coinmill.com
200 407
500 1018
1000 2036
2000 4071
5000 10,178
10,000 20,357
20,000 40,714
50,000 101,785
100,000 203,569
200,000 407,138
500,000 1,017,845
1,000,000 2,035,691
2,000,000 4,071,382
5,000,000 10,178,454
10,000,000 20,356,909
20,000,000 40,713,818
50,000,000 101,784,544
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF LKR
coinmill.com
500 246
1000 491
2000 982
5000 2456
10,000 4912
20,000 9825
50,000 24,562
100,000 49,123
200,000 98,247
500,000 245,617
1,000,000 491,234
2,000,000 982,467
5,000,000 2,456,169
10,000,000 4,912,337
20,000,000 9,824,674
50,000,000 24,561,686
100,000,000 49,123,372
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ