Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


LKR XPD
coinmill.com
200 0.001
500 0.002
1000 0.003
2000 0.006
5000 0.016
10,000 0.032
20,000 0.064
50,000 0.160
100,000 0.319
200,000 0.638
500,000 1.595
1,000,000 3.190
2,000,000 6.381
5,000,000 15.952
10,000,000 31.905
20,000,000 63.810
50,000,000 159.524
LKR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XPD LKR
coinmill.com
0.001 313
0.002 627
0.005 1567
0.010 3134
0.020 6269
0.050 15,672
0.100 31,343
0.200 62,686
0.500 156,716
1.000 313,432
2.000 626,864
5.000 1,567,159
10.000 3,134,319
20.000 6,268,638
50.000 15,671,595
100.000 31,343,190
200.000 62,686,380
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ