Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


LKR XPD
coinmill.com
200 0.001
500 0.002
1000 0.003
2000 0.006
5000 0.016
10,000 0.031
20,000 0.063
50,000 0.157
100,000 0.315
200,000 0.630
500,000 1.575
1,000,000 3.149
2,000,000 6.298
5,000,000 15.745
10,000,000 31.490
20,000,000 62.981
50,000,000 157.452
LKR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XPD LKR
coinmill.com
0.001 318
0.002 635
0.005 1588
0.010 3176
0.020 6351
0.050 15,878
0.100 31,756
0.200 63,512
0.500 158,779
1.000 317,558
2.000 635,116
5.000 1,587,789
10.000 3,175,579
20.000 6,351,158
50.000 15,877,894
100.000 31,755,788
200.000 63,511,575
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ