Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


LKR XPT
coinmill.com
0 1101.540
0 2753.849
0 5507.698
0 11,015.396
0 27,538.489
0 55,076.978
0 110,153.956
1 275,384.891
1 550,769.782
2 1,101,539.565
5 2,753,848.912
10 5,507,697.824
20 11,015,395.648
50 27,538,489.120
100 55,076,978.240
200 110,153,956.480
500 275,384,891.200
LKR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
XPT LKR
coinmill.com
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 0
10,000.000 0
20,000.000 0
50,000.000 0
100,000.000 0
200,000.000 0
500,000.000 1
1,000,000.000 2
2,000,000.000 4
5,000,000.000 9
10,000,000.000 18
20,000,000.000 36
50,000,000.000 91
100,000,000.000 182
200,000,000.000 363
XPT tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ