Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


LKR XPT
coinmill.com
200 0.000
500 0.001
1000 0.002
2000 0.004
5000 0.010
10,000 0.019
20,000 0.039
50,000 0.097
100,000 0.195
200,000 0.390
500,000 0.975
1,000,000 1.949
2,000,000 3.899
5,000,000 9.747
10,000,000 19.493
20,000,000 38.987
50,000,000 97.467
LKR tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT LKR
coinmill.com
0.001 256
0.001 513
0.002 1026
0.005 2565
0.010 5130
0.020 10,260
0.050 25,650
0.100 51,299
0.200 102,599
0.500 256,497
1.000 512,995
2.000 1,025,989
5.000 2,564,973
10.000 5,129,946
20.000 10,259,892
50.000 25,649,730
100.000 51,299,460
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ