Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


LKR XVG
coinmill.com
200 243.38
500 608.45
1000 1216.90
2000 2433.79
5000 6084.48
10,000 12,168.95
20,000 24,337.90
50,000 60,844.76
100,000 121,689.51
200,000 243,379.03
500,000 608,447.57
1,000,000 1,216,895.15
2,000,000 2,433,790.29
5,000,000 6,084,475.73
10,000,000 12,168,951.45
20,000,000 24,337,902.91
50,000,000 60,844,757.26
LKR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XVG LKR
coinmill.com
500.00 411
1000.00 822
2000.00 1644
5000.00 4109
10,000.00 8218
20,000.00 16,435
50,000.00 41,088
100,000.00 82,176
200,000.00 164,353
500,000.00 410,882
1,000,000.00 821,763
2,000,000.00 1,643,527
5,000,000.00 4,108,817
10,000,000.00 8,217,635
20,000,000.00 16,435,270
50,000,000.00 41,088,174
100,000,000.00 82,176,349
XVG tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ