Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


LKR XVG
coinmill.com
200 125.25
500 313.13
1000 626.26
2000 1252.52
5000 3131.29
10,000 6262.58
20,000 12,525.17
50,000 31,312.91
100,000 62,625.83
200,000 125,251.66
500,000 313,129.14
1,000,000 626,258.28
2,000,000 1,252,516.56
5,000,000 3,131,291.40
10,000,000 6,262,582.81
20,000,000 12,525,165.62
50,000,000 31,312,914.04
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XVG LKR
coinmill.com
100.00 160
200.00 319
500.00 798
1000.00 1597
2000.00 3194
5000.00 7984
10,000.00 15,968
20,000.00 31,936
50,000.00 79,839
100,000.00 159,679
200,000.00 319,357
500,000.00 798,393
1,000,000.00 1,596,785
2,000,000.00 3,193,571
5,000,000.00 7,983,926
10,000,000.00 15,967,853
20,000,000.00 31,935,705
XVG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ